Mời Quý độc giả CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
mở ứng dụng Shopee để tiếp tục đọc toàn bộ chương truyện!
https://s.shopee.vn/2g3D8zVPfQ
Tịnh Ngôn Cốc và đội ngũ Editor xin chân thành cảm ơn!
Chương 4
Trên đỉnh vách núi có một bệ tế rất cổ.
Được xếp bằng đá, bị phong hóa không biết đã bao nhiêu năm, bề mặt nhẵn bóng.
Tư Duật nói, người dân địa phương khi có ai qua đời đều sẽ đưa đến đây để tiến hành thiên táng.
Tôi đứng bên rìa bệ tế nhìn xuống, có thể thấy những con kền kền đang bay lượn trong thung lũng đằng xa.
Ánh mắt của dân làng nhìn Tư Duật rất khác biệt.
Không phải kiểu nhìn hàng xóm láng giềng bình thường. Mà mang theo sự kính sợ, thậm chí là một chút e dè.
Có một bà lão đi ngang qua cậu ấy, cúi đầu xuống, hai tay chắp lại, miệng lầm rầm niệm câu gì đó.
Tôi hỏi Tư Duật bà ấy nói gì.
"Bà ấy gọi 'Bạch Mã Rinpoche'."
"Có ý gì?"
"Bạch Mã là pháp danh của em. Rinpoche... nghĩa là Phật sống."
"Em còn là Phật sống cơ à?"
Cậu ấy lắc đầu.
"Không phải. Chỉ là người gác vách núi thôi. Người lớn tuổi có thói quen gọi như vậy."
Cậu ấy nói rất hời hợt, nhưng tôi để ý, miếng ngọc bội màu xanh đeo trên cổ cậu ấy, khi bà lão kia nhìn thấy, hai mắt liền trợn tròn.
Biểu cảm đó không phải là giả.
Bà ấy thực sự kính sợ.
Cậu ấy cùng tôi đi dạo trên vách núi hai ngày, dẫn tôi đi xem rất nhiều kinh phàn cũ. Có những dải đã treo vài trăm năm, màu sắc đã phai nhạt, nhưng vẫn đang tung bay trong gió.
Cậu ấy giảng giải ý nghĩa của kinh phàn: Màu xanh của trời, trắng của mây, đỏ của lửa, lục của nước, vàng của đất.
Giảng tại sao cờ trắng lại hiếm thấy — không phải ai cũng có thể treo, phải là người tu nghiệp thiện mới được.
Cậu ấy nói năng nhẹ nhàng, rất kiên nhẫn, một câu hỏi của tôi cậu ấy có thể giảng giải cả nửa ngày.
Nhưng tôi cứ luôn cảm thấy có gì đó không ổn.
Cảm giác không ổn đó ngày càng mãnh liệt.
Thứ nhất, cậu ấy không ăn gì cả. Suốt hai ngày trời, tôi không thấy cậu ấy đụng lấy một miếng đồ ăn.
Lúc tôi ăn bánh tsampa hỏi cậu ấy có đói không, cậu ấy nói "Không đói".
Lúc tôi ăn thịt bò khô Yak hỏi cậu ấy có ăn không, cậu ấy nói "Không đói".
Tôi nói em ăn một chút đi, cậu ấy bảo "Em thực sự không đói".
Làm sao con người có thể hai ngày không thấy đói?
Thứ hai, cậu ấy buổi tối không ngủ. Tôi ngủ ở căn phòng dành cho khách cạnh nhà đá — thực chất là một căn nhà đá nhỏ hơn, được kê một chiếc giường.
Nửa đêm tôi dậy đi vệ sinh, qua khe cửa thấy cậu ấy đang ngồi giữa sân, quay mặt về hướng bệ tế thần, bất động.
Tôi nhìn rất lâu.
Cậu ấy thực sự không nhúc nhích. Ngay cả sự phập phồng của hơi thở cũng không nhìn ra được. Cứ như một bức tượng điêu khắc.
Thứ ba, cậu ấy biết quá nhiều chuyện về tôi.
Khi tôi nói "Sao em biết anh thích uống trà sữa ngọt", cậu ấy sững lại một chút, rồi nói "Em đoán".
Nhưng tôi chưa bao giờ nói với ai rằng mình thích uống trà ngọt. Ngay cả ông nội tôi cũng không biết.
Khi tôi nói "Sao em biết anh sợ tối", cậu ấy bảo "Buổi tối đi ngủ anh không tắt đèn".
Đúng là tôi không tắt đèn, nhưng chiếc đèn trong phòng này là đèn cắm trại do chính tôi mang đến.
Cậu ấy đã biết từ trước khi tôi đến đây? Cậu ấy đã quan sát tôi?
Thứ tư, ánh mắt cậu ấy nhìn tôi.
Ánh mắt đó... tôi không diễn tả nổi.
Không phải ánh mắt đàn ông nhìn phụ nữ, cũng không phải bạn bè nhìn nhau.
Đó là kiểu —— bạn nhìn một người suốt mấy trăm năm, mấy nghìn năm, khắc sâu người đó vào tận trong xương tủy, rồi ở một kiếp nào đó cuối cùng cũng tìm lại được người ta —— chính là ánh mắt đó.
Cậu ấy dùng ánh mắt đó nhìn tôi, rồi lại lập tức quay đi.
Cứ như sợ nhìn thêm một cái thì tôi sẽ vỡ tan mất.
Trong lòng tôi càng lúc càng rợn ngợp.
Nhưng tôi không bỏ chạy.
Kinh phàn vẫn chưa tìm được.
Tôi không thể đi.
Đợi ba ngày, chim thần vẫn chưa quay lại.
Tư Duật bảo không cần gấp, lúc nào chim thần nên về thì tự nhiên sẽ về.
Nhưng tôi gấp. Thời gian của tôi chưa đầy một năm nữa. Cứ qua sinh nhật tuổi hai mươi lăm, theo lời đạo sĩ nói, tôi sẽ chết.
Đêm thứ tư, tôi nằm trên giường trong nhà đá, trằn trọc không sao ngủ được.
Trong đầu cứ liên tục nghĩ về những bức tranh đó.
Những bức tranh trong mật thất.
Thực ra tôi đã từng đi vào đó một lần.
Chính là vào đêm thứ hai khi đến vách Linh Quy. Tư Duật bảo "Đừng lại gần khu vực bệ tế thần", nhưng tôi vẫn lén đi.
Tôi đi một mình. Men theo ánh trăng đi về phía ngọn núi phía sau, vách đá phía sau bệ tế có một khe nứt, lách người chui vào, là một đường hầm tối tăm sâu thẳm.
Trên tường khảm đầy những bức tượng Phật tàn khuyết. Bức mất tay, bức mất chân, bức mất đầu. Đèn pin điện thoại chiếu lên, những bức tượng Phật đó cứ như đang nhìn chằm chằm vào tôi.
Cuối đường hầm có một cánh cửa gỗ, không khóa.
Tôi đẩy cửa bước vào.
Trong căn mật thất đó treo đầy những bức cổ họa.
Thời Nam Tống, thời Nguyên, thời Minh, thời Thanh, thời Dân Quốc.
Người trong mỗi bức tranh đều có khuôn mặt giống hệt tôi.
Cùng một đôi lông mày, cùng một sống mũi, cùng một bờ môi, ngay cả nốt ruồi nhỏ ở đuôi mắt cũng nằm ở cùng một vị trí.
Người trong mọi bức tranh, giữa mi tâm đều có một nốt ruồi son.
Họ mặc những bộ trang phục khác nhau: quan phục, áo cà sa, áo trường sam, âu phục.
Có người ngồi trước mặt Phật, có người đứng trên con đường muối thương nhân, có người mặc quan phục Thái y, có người cầm máy ảnh.
Trong góc phòng, bức tranh cuối cùng chỉ là một khung tranh trống rỗng.
Tấm nhãn bên dưới ghi: Năm 2025.
Chính là năm nay.
Lúc đó da đầu tôi tê rần, quay người bỏ chạy.
Nhưng cửa đã bị khóa.
"Anh ơi, sao anh không ngoan ngoãn nghe lời vậy."
Giọng nói của Tư Duật vang lên từ phía sau.
Tôi giật mình quay phắt lại, lưng đập vào bàn thờ Phật, mấy món đồ đồng rơi loảng xoảng xuống đất.
Cậu ấy đứng trong bóng tối, đôi mắt sáng lên một cách bất thường, giống như hai ngọn đèn, không phải do phản quang, mà là thực sự đang phát sáng.
"Em... rốt cuộc em là ai?"
Cậu ấy không trả lời, từng bước tiến về phía tôi.
Tôi né sang một bên, cậu ấy vươn tay giữ chặt lấy cổ tay tôi. Lực đạo lớn đến mức đáng sợ, như kìm sắt, tôi căn bản không thể vùng ra được.
"Buông tôi ra!"
Tay kia của tôi đẩy mạnh vào ngực cậu ấy. Cậu ấy không mảy may sứt mẻ.
Rồi cậu ấy cúi đầu hôn xuống.
Đôi môi lạnh ngắt.
Cậu ấy hôn rất mạnh, một tay giữ chặt gáy tôi, một tay nắm chặt cổ tay tôi, đè ép tôi lên trước tượng Phật.
Đầu óc tôi trống rỗng, đến việc hít thở cũng quên béng mất.
Cho đến khi tôi sắp chết ngạt, cậu ấy mới buông ra.
Trán tựa vào trán tôi, hơi thở nóng rực.
"Tại sao lần nào, em cũng phải đợi anh lâu như vậy."
"Anh ơi."
Giọng cậu ấy run rẩy.
Không phải kiểu run rẩy vì sợ hãi, mà là kìm nén quá lâu, cuối cùng cũng không thể nhẫn nhịn thêm được nữa.
Tôi nhân lúc cậu ấy không phòng bị, quờ tay vớ được một bức tượng đồng nhỏ trên bàn thờ.
Cầm chặt, đập mạnh tới.
Cậu ấy không né.
Tượng đồng đập trúng đuôi lông mày cậu ấy, một tiếng rên khẽ vang lên, máu từ đuôi chân mày chảy ròng ròng.
Cậu ấy loạng choạng, rồi ngã ngửa ra sau.
Tôi thở hổn hển, bước qua người cậu ấy, kéo cửa lao ra ngoài.
Hai ngày sau đó, cậu ấy cứ như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Buổi sáng bưng trà bơ cho tôi, cùng tôi đi xem kinh phàn, buổi tối ngồi ngoài sân ngắm trăng.
Vết thương trên trán cậu ấy đã đóng vảy. Lành quá nhanh, người bình thường ít nhất cũng phải mất một tuần, cậu ấy chỉ hai ngày là khỏi.
Cậu ấy không nhắc tới chuyện đêm hôm đó. Tôi cũng không nhắc.
Nhưng đêm nào tôi cũng không chợp mắt nổi.
Hôm nay là ngày thứ tư rồi. Chim thần vẫn chưa về.
Tôi quyết định đi đến mật thất một lần nữa.
Không, không phải đến mật thất. Mà là bỏ trốn.
Tôi dọn dẹp đồ đạc, lén lúc cậu ấy không có mặt, rón rén đi xuống núi.
Đi chưa đầy mười phút, tôi phải dừng lại.
Bởi vì cho dù tôi đi thế nào đi nữa, cuối cùng vẫn quay trở lại trước cửa nhà đá.
Con đường xuống núi đó, tôi đi đi lại lại năm vòng, lần nào cũng trở về điểm xuất phát.
Giống như... cái nơi này không muốn để tôi đi.
Tôi đứng trước cửa nhà đá, lòng bàn tay rịn đầy mồ hôi.
Tư Duật từ trong nhà bước ra, nhìn tôi một cái.
"Lạc đường rồi à?"
Giọng điệu vô cùng bình tĩnh, như thể cậu ấy đã đoán trước tôi sẽ bỏ chạy.
"...Ừ."
"Em đưa anh xuống."
Cậu ấy nói xong liền quay người bước đi.
Tôi sững người một lúc rồi đi theo.
Lần này, đường đi rất suôn sẻ. Chỉ hai mươi phút là đến chỗ đỗ xe.
Cậu ấy đứng cạnh xe, nhìn tôi.
"Anh ơi."
"Sao?"
"Anh sẽ quay lại, đúng không?"
Tôi nhìn vào mắt cậu ấy.
Ánh mắt đó không giống như đang hỏi dò, mà giống như đang chờ đợi một câu trả lời mà cậu ấy đã biết trước.
Tôi không nói gì, kéo cửa xe, nổ máy, rời đi.